13 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 群體群体 · quần thểqún tǐnhóm người, cộng đồngCác chữ Hán cấu thành từ “群体”群qún13 nétTập viết nét →Mạng từ →体tǐ7 nétTập viết nét →Mạng từ →