6 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng考生 · khảo sinhkǎo shēngthí sinhCác chữ Hán cấu thành từ “考生”考kǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →生shēng5 nétTập viết nét →Mạng từ →