10 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 耗時耗时 · hao thờihào shítốn thời gian, mất thời gianCác chữ Hán cấu thành từ “耗时”耗hào10 nétTập viết nét →Mạng từ →时shí7 nétTập viết nét →Mạng từ →