6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng耳光 · nhĩ quangěr guāngcái tátCác chữ Hán cấu thành từ “耳光”耳ěr6 nétTập viết nét →Mạng từ →光guāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →