10 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 聳立耸立 · tủng lậpsǒng lìsừng sững, vươn caoCác chữ Hán cấu thành từ “耸立”耸sǒng10 nétTập viết nét →Mạng từ →立lì5 nétTập viết nét →Mạng từ →