10 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 恥笑耻笑 · sỉ tiếuchǐ xiàochê cười, cười nhạoCác chữ Hán cấu thành từ “耻笑”耻chǐ10 nétTập viết nét →Mạng từ →笑xiào10 nétTập viết nét →Mạng từ →