10 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 耽擱耽搁 · đam cácdān gechậm trễ, trì hoãnCác chữ Hán cấu thành từ “耽搁”耽dān10 nétTập viết nét →Mạng từ →搁ge12 nétTập viết nét →Mạng từ →