11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 職責职责 · chức tráchzhí zéchức trách, trách nhiệmCác chữ Hán cấu thành từ “职责”职zhí11 nétTập viết nét →Mạng từ →责zé8 nétTập viết nét →Mạng từ →