13 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng聘任 · sính nhiệmpìn rènbổ nhiệm, mời giữ chứcCác chữ Hán cấu thành từ “聘任”聘pìn13 nétTập viết nét →Mạng từ →任rèn6 nétTập viết nét →Mạng từ →