8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng股 · cổgǔcổ phần, cổ phiếu; luồng, làn (lượng từ)Các chữ Hán cấu thành từ “股”股gǔ8 nétTập viết nét →Mạng từ →