8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng肥胖 · phì bànféi pàngbéo phì, mậpCác chữ Hán cấu thành từ “肥胖”肥féi8 nétTập viết nét →Mạng từ →胖pàng9 nétTập viết nét →Mạng từ →