8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 肩負肩负 · kiên phụjiān fùgánh vác, đảm đươngCác chữ Hán cấu thành từ “肩负”肩jiān8 nétTập viết nét →Mạng từ →负fù6 nétTập viết nét →Mạng từ →