8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 脹胀 · trướngzhàngphồng lên, trướng; căng tứcCác chữ Hán cấu thành từ “胀”胀zhàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →