9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 勝任胜任 · thắng nhiệmshèng rènđảm đương được, kham nổiCác chữ Hán cấu thành từ “胜任”胜shèng9 nétTập viết nét →Mạng từ →任rèn6 nétTập viết nét →Mạng từ →