9 nét9 nét7 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 胡思亂想胡思乱想 · hồ tư loạn tưởnghú sī luàn xiǎngnghĩ vẩn vơ, nghĩ lung tungCác chữ Hán cấu thành từ “胡思乱想”胡hú9 nétTập viết nét →Mạng từ →思sī9 nétTập viết nét →Mạng từ →乱luàn7 nétTập viết nét →Mạng từ →想xiǎng13 nétTập viết nét →Mạng từ →