10 nét囊0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 膠囊胶囊 · giao nangjiāo nángviên nang, viên con nhộngCác chữ Hán cấu thành từ “胶囊”胶jiāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →囊náng0 nétTập viết nét →