9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 脈絡脉络 · mạch lạcmài luòmạch chính, đầu mốiCác chữ Hán cấu thành từ “脉络”脉mài9 nétTập viết nét →Mạng từ →络luò9 nétTập viết nét →Mạng từ →