脊0 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng脊梁 · tích lươngjǐ liángxương sống, cột sốngCác chữ Hán cấu thành từ “脊梁”脊jǐ0 nétTập viết nét →梁liáng11 nétTập viết nét →Mạng từ →