13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 騰腾 · đằngténgvọt lên, bốc lên, dọn trốngCác chữ Hán cấu thành từ “腾”腾téng13 nétTập viết nét →Mạng từ →