16 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 膨脹膨胀 · bành trướngpéng zhàngphình to, nở raCác chữ Hán cấu thành từ “膨胀”膨péng16 nétTập viết nét →Mạng từ →胀zhàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →