10 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng致敬 · trí kínhzhì jìngbày tỏ lòng kính trọng, tri ânCác chữ Hán cấu thành từ “致敬”致zhì10 nétTập viết nét →Mạng từ →敬jìng12 nétTập viết nét →Mạng từ →