8 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 捨得舍得 · xả đắcshě denỡ, sẵn lòng bỏ raCác chữ Hán cấu thành từ “舍得”舍shě8 nétTập viết nét →Mạng từ →得de11 nétTập viết nét →Mạng từ →