14 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 舞臺舞台 · vũ đàiwǔ táisân khấuCác chữ Hán cấu thành từ “舞台”舞wǔ14 nétTập viết nét →Mạng từ →台tái5 nétTập viết nét →Mạng từ →