10 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 艷麗艳丽 · diễm lệyàn lìrực rỡ, lộng lẫyCác chữ Hán cấu thành từ “艳丽”艳yàn10 nétTập viết nét →Mạng từ →丽lì7 nétTập viết nét →Mạng từ →