5 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 節儉节俭 · tiết kiệmjié jiǎntiết kiệm, cần kiệmCác chữ Hán cấu thành từ “节俭”节jié5 nétTập viết nét →Mạng từ →俭jiǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →