芝0 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng芝麻 · chi mazhī mavừng, mèCác chữ Hán cấu thành từ “芝麻”芝zhī0 nétTập viết nét →麻ma11 nétTập viết nét →Mạng từ →