芬0 nét芳0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng芬芳 · phân phươngfēn fānghương thơm, thơm ngátCác chữ Hán cấu thành từ “芬芳”芬fēn0 nétTập viết nét →芳fāng0 nétTập viết nét →