芯0 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng芯片 · tâm phiếnxīn piàncon chíp, vi mạchCác chữ Hán cấu thành từ “芯片”芯xīn0 nétTập viết nét →片piàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →