7 nét蝇0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 蒼蠅苍蝇 · thương dăngcāng yingcon ruồiCác chữ Hán cấu thành từ “苍蝇”苍cāng7 nétTập viết nét →Mạng từ →蝇ying0 nétTập viết nét →