8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 苦惱苦恼 · khổ nãokǔ nǎokhổ tâm, phiền muộnCác chữ Hán cấu thành từ “苦恼”苦kǔ8 nétTập viết nét →Mạng từ →恼nǎo9 nétTập viết nét →Mạng từ →