荆0 nét棘0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 荊棘荆棘jīng jígai góc, bụi gaiCác chữ Hán cấu thành từ “荆棘”荆jīng0 nétTập viết nét →棘jí0 nétTập viết nét →