9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 荒誕荒诞 · hoang đảnhuāng dànhoang đường, phi lýCác chữ Hán cấu thành từ “荒诞”荒huāng9 nétTập viết nét →Mạng từ →诞dàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →