9 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 榮獲荣获 · vinh hoạchróng huòvinh dự đoạt đượcCác chữ Hán cấu thành từ “荣获”荣róng9 nétTập viết nét →Mạng từ →获huò10 nétTập viết nét →Mạng từ →