荧0 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 熒光荧光 · huỳnh quangyíng guānghuỳnh quangCác chữ Hán cấu thành từ “荧光”荧yíng0 nétTập viết nét →光guāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →