10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 獲取获取 · hoạch thủhuò qǔthu được, lấy đượcCác chữ Hán cấu thành từ “获取”获huò10 nétTập viết nét →Mạng từ →取qǔ8 nétTập viết nét →Mạng từ →