10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 獲獎获奖 · hoạch tưởnghuò jiǎngđoạt giải, được giảiCác chữ Hán cấu thành từ “获奖”获huò10 nétTập viết nét →Mạng từ →奖jiǎng9 nétTập viết nét →Mạng từ →