11 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 萎縮萎缩 · uỷ súcwěi suōteo lại, thu hẹpCác chữ Hán cấu thành từ “萎缩”萎wěi11 nétTập viết nét →Mạng từ →缩suō14 nétTập viết nét →Mạng từ →