萝0 nét卜0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 蘿蔔萝卜luó bocủ cảiCác chữ Hán cấu thành từ “萝卜”萝luó0 nétTập viết nét →卜bo0 nétTập viết nét →