11 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 營造营造 · doanh tạoyíng zàotạo dựng, gây dựngCác chữ Hán cấu thành từ “营造”营yíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →造zào10 nétTập viết nét →Mạng từ →