12 nét11 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng葡萄酒 · bồ đào tửupú tao jiǔrượu vangCác chữ Hán cấu thành từ “葡萄酒”葡pú12 nétTập viết nét →Mạng từ →萄tao11 nétTập viết nét →Mạng từ →酒jiǔ10 nétTập viết nét →Mạng từ →