12 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 葬禮葬礼 · táng lễzàng lǐlễ tang, đám tangCác chữ Hán cấu thành từ “葬礼”葬zàng12 nétTập viết nét →Mạng từ →礼lǐ5 nétTập viết nét →Mạng từ →