薯0 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng薯片 · thự phiếnshǔ piànkhoai tây chiên lát, bim bim khoai tâyCác chữ Hán cấu thành từ “薯片”薯shǔ0 nétTập viết nét →片piàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →