蘑0 nét菇0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng蘑菇 · ma cômó gunấmCác chữ Hán cấu thành từ “蘑菇”蘑mó0 nétTập viết nét →菇gu0 nétTập viết nét →