虔0 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 虔誠虔诚 · kiền thànhqián chéngthành kính, sùng đạoCác chữ Hán cấu thành từ “虔诚”虔qián0 nétTập viết nét →诚chéng8 nétTập viết nét →Mạng từ →