11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 虛虚 · hưxūtrống rỗng, hư không; hư ảo, không thật; yếu sứcCác chữ Hán cấu thành từ “虚”虚xū11 nétTập viết nét →Mạng từ →