11 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 虛弱虚弱 · hư nhượcxū ruòyếu ớt, suy nhượcCác chữ Hán cấu thành từ “虚弱”虚xū11 nétTập viết nét →Mạng từ →弱ruò10 nétTập viết nét →Mạng từ →