11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 虛構虚构 · hư cấuxū gòuhư cấu, bịa đặtCác chữ Hán cấu thành từ “虚构”虚xū11 nétTập viết nét →Mạng từ →构gòu8 nétTập viết nét →Mạng từ →