蚊0 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 蚊帳蚊帐 · văn trướngwén zhàngmàn chống muỗiCác chữ Hán cấu thành từ “蚊帐”蚊wén0 nétTập viết nét →帐zhàng7 nétTập viết nét →Mạng từ →