13 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng蜂蜜 · phong mậtfēng mìmật ongCác chữ Hán cấu thành từ “蜂蜜”蜂fēng13 nétTập viết nét →Mạng từ →蜜mì14 nétTập viết nét →Mạng từ →