螺0 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 螺絲螺丝 · loa tơluó sīđinh vít, con ốcCác chữ Hán cấu thành từ “螺丝”螺luó0 nétTập viết nét →丝sī5 nétTập viết nét →Mạng từ →